| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 42 trang/phút (A4) / 44 trang/phút (Letter) / 70 trang/phút (A5) |
| Tốc độ in hai mặt | 20 spm (A4) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 5,9 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 100.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 750 - 4.000 trang |
| Độ phân giải | Tối đa 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 1.2GHz |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Kết nối | |
| 1. Cổng USB | Hi-Speed USB 2.0 |
| 2. Ethernet (Mạng LAN) | IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx |
| 3. Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n (2.4G/5G) |
| In đảo mặt | Có |
| Màn hình | LCD 2 dòng |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay ADF | Không |
| Kích thước giấy | A4, A5, A6 |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước máy in | 366 x 350 x 260 mm |
| Trọng lượng | 9,3 kg |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực và cụm trống rời |
| Hộp mực theo máy | TL-A5220: 3.000 trang |
| Cụm trống theo máy | DL-A5220: 30.000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-A5220: 3.000 trang TL-A5220H: 6.000 trang TL-A5220X: 15.000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DL-A5220: 30.000 trang |
Pantum BP5200DW - Máy in laser đen trắng (In)
- Mã sản phẩm: BP5200DW
- Tốc độ in: 42 trang/phút (A4), 44 trang/phút (Letter), 70 trang/phút (A5)
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4)
- In hai mặt tự động: Có
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 5,9 giây
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 1GB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-A5220 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-A5220 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-A5220: 3.000 trang
- TL-A5220H: 6.000 trang
- TL-A5220X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-A5220: 30.000 trang
-
Liên hệ
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm