Cân bằng tải TP-Link Omada ER8411 VPN với cổng 10G

Cân bằng tải TP-Link Omada ER8411 VPN với cổng 10G

  • Mã sản phẩm: ER8411

Đặc điểm nổi bật

  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q
  • Cổng kết nối: 2 x SFP+ 10GE, 1 x SFP WAN/LAN 1GE, 8 x RJ45 WAN/LAN 1GE, 2 x USB
  • VPN hỗ trợ: SSL VPN, IPsec VPN, OpenVPN, WireGuard, PPTP, L2TP
  • Số lượng VPN: 500 SSL VPN, 300 IPsec, 300 PPTP/L2TP, 110 OpenVPN, 300 WireGuard
  • Hiệu suất NAT: lên đến 9449 Mbps
  • Hiệu suất OpenVPN: 4424.1 Mbps
  • Hiệu suất WireGuard VPN: 1411 Mbps
  • Hiệu suất IPS: TCP 4924 Mbps / UDP 4521 Mbps
  • Hiệu suất DPI: TCP 5524 Mbps / UDP 3547 Mbps
  • Tường lửa: Chống DoS, lọc IP/MAC/URL, liên kết IP-MAC
  • Quản lý: Omada SDN Cloud, Omada App, SNMP v1/v2c/v3, Web Management
  • Tính năng: Multi-WAN, Cân bằng tải, QoS, VLAN, IPTV, Dynamic DNS, Captive Portal
  • Bộ nhớ: 4 GB DDR4 / 256 MB NAND + 4 MB SPI NOR
  • Nguồn cấp: Nguồn kép dự phòng AC 100–240V
  • Thiết kế: Vỏ sắt, 2 quạt làm mát
  • Lắp đặt: Gắn tủ Rack
  • Kích thước: 440 × 220 × 44 mm
Thông tin Chi tiết
Thương hiệu TP-Link
Chuẩn kết nối IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q
Cổng kết nối 2 x SFP+ 10GE, 1 x SFP WAN/LAN 1GE, 8 x RJ45 WAN/LAN 1GE, 2 x USB
VPN hỗ trợ SSL VPN, IPsec VPN, OpenVPN, WireGuard, PPTP, L2TP
Số lượng VPN 500 SSL VPN, 300 IPsec, 300 PPTP/L2TP, 110 OpenVPN, 300 WireGuard
Hiệu suất NAT Lên đến 9449 Mbps
Hiệu suất OpenVPN 4424.1 Mbps
Hiệu suất WireGuard VPN 1411 Mbps
Hiệu suất IPS TCP: 4924 Mbps / UDP: 4521 Mbps
Hiệu suất DPI TCP: 5524 Mbps / UDP: 3547 Mbps
Bộ nhớ 4 GB DDR4 / 256 MB NAND + 4 MB SPI NOR
Nguồn cấp AC 100–240V nguồn kép dự phòng
Điện năng tiêu thụ 26.36 W
Tính năng nổi bật Multi-WAN, Cân bằng tải, QoS, VLAN, IPTV, Captive Portal, Dynamic DNS
Bảo mật Firewall chống DoS, lọc IP/MAC/URL, liên kết IP-MAC
Quản lý Omada Cloud, Omada App, SNMP v1/v2c/v3, HTTP/HTTPS
Thiết kế Vỏ sắt, 2 quạt làm mát
Lắp đặt Gắn tủ Rack
Kích thước 440 × 220 × 44 mm
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS

Sản phẩm cùng loại

Switch TP-Link LS1008G 8-Port 10/100/1000Mbps

Đặc điểm nổi bật

  • 8 cổng LAN (RJ45) 10/100/1000Mbps
  • Công nghệ Green Ethernet giúp tiết kiệm điện năng
  • Vỏ nhựa với thiết kế để bàn hoặc treo tường
  • Cài đặt đơn giản, chỉ cần cắm và sử dụng
  • Thiết kế không quạt, vận hành êm ái không gây tiếng ồn
465.000đ

Router Wifi TPLink Archer C24

Đặc điểm nổi bật

  • Nhiều Chế Độ 3-trong
  • Vùng Phủ Lớn và Ổn Định
  • Gấp Đôi Băng Thông với Băng Tần Kép
  • Quản lý linh hoạt
429.000đ

Hệ thống Wifi Mesh TPLink Deco M4 (1 Pack)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ 2.4GHz:300Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:867Mbps
  • Ăng ten: Không
899.000đ

Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3 Pack) AX1800

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Tốc độ Wi-Fi: 574 Mbps (2.4 GHz) + 1201 Mbps (5 GHz)
  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (AX1800)
  • Ăng ten: 2 × Ăng ten ngầm
  • Công nghệ: Deco Mesh, OFDMA, MU-MIMO, Beamforming, 1024-QAM
  • Phạm vi phủ sóng: Nhà 1–6 phòng ngủ
  • Chế độ hoạt động: Router / Điểm truy cập
  • Hỗ trợ IPTV: IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, Tag VLAN
  • Mạng khách: 1 × Mạng khách 2.4 GHz, 1 × Mạng khách 5 GHz
  • Bảo mật: Tường lửa SPI, WPA/WPA2/WPA3-Personal, HomeShield Security
  • Kiểm soát phụ huynh: HomeShield Parental Controls, SafeSearch, lọc nội dung, giới hạn thời gian
  • Hỗ trợ IPv6: Có
  • Cổng kết nối: 2 × Cổng Gigabit hỗ trợ WAN/LAN tự nhận diện
  • QoS: HomeShield QoS, QoS theo thiết bị
  • Dịch vụ đám mây: TP-Link Cloud, nâng cấp firmware OTA
  • Quản lý: Ứng dụng Deco
  • Tính năng khác: Hỗ trợ Alexa, mạng Mesh liền mạch, độ trễ thấp
  • Kích thước: 110 × 110 × 114 mm
3.699.000đ

Switch PoE TPLink 8P TL-SG1008P

Đặc điểm nổi bật

  • 4 cổng PoE, truyền tải dữ liệu và nguồn cùng một cáp
  • Hoạt động với các thiết bị nguồn tuân theo chuẩn IEEE 802.3af
  • Không yêu cầu cấu hình và cài đặt
  • QoS 802.1p/DSCP lưu lượng độ nhạy cao truyền tải mượt
  • Hỗ trợ PoE nguồn lên đến 15.4W cho mỗi cổng PoE
  • Hỗ trợ PoE nguồn lên đến 55W cho tất cả các cổng PoE
1.399.000đ

Router Wifi 6 TP-Link Archer AX73

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Tốc độ 2.4GHz:574Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:4804Mbps
  • Ăng ten: 6x ngoài
2.399.000đ

Router Wifi 6 TP-Link AX1500 RE505X

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Tốc độ 2.4GHz:300Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:1200Mbps
  • Ăng ten: 2x ngoài
849.000đ

Router TPLink Archer C64

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ 2.4GHz:400Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:867Mbps
  • Ăng ten: 4x ngoài
699.000đ

Router TPLink Archer MR400

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ 2.4GHz:300Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:867Mbps
  • Ăng ten: 2x ngoài
1.999.000đ

Router Wifi 6 TP-Link Archer AX53

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Cổng kết nối 1x WAN Gigabit, 4x LAN Gigabit
  • Ăng ten 4x ngoài
  • Tốc độ 2.4GHz - 574Mbps / 5.0GHz - 2402Mbps
  • Nguồn điện cấp 12V DC / 2A
2.399.000đ

Thiết bị mạng Mesh TPLink Deco M4 (2 Pack)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ 2.4GHz: 300 Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz: 867Mbps
  • 2 × Ăng-ten ngầm
1.699.000đ

Router TPLink Archer AX23

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Tốc độ 2.4GHz:574Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:1201Mbps
  • Ăng ten: 4x ngoài
990.000đ

Bộ chuyển mạch / Switch TP-Link TL SG2218 16-Port Gigabit

Đặc điểm nổi bật

  • Cổng Full Gigabit: 16 cổng gigabit RJ45 và 2 khe cắm gigabit SFP cung cấp kết nối tốc độ cao
  • Integrated into Omada SDN Tích Hợp: Quản Lý Cloud Tập Trung, và giám sát thông minh
  • Quản Lý Tập Trung: truy cập Cloud và ứng dụng Omada để quản lý dễ dàng và tiện lợi
  • Tối Ưu Hóa Ứng Dụng Thoại và Video: L2/L3/L4 QoS và IGMP snooping
  • Quản Lý Độc Lập: Web, CLI (Telnet, SSH), SNMP, RMON, và Dual Image mang lại khả năng quản lý mạnh mẽ
5.990.000đ

Hệ thống Mesh WIFI 5 AC1900 TP-Link Deco S7 (3-pack)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ 2.4GHz:600Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:1300Mbps
  • Ăng ten: 3x ngầm
2.599.000đ

Hệ thống Mesh WIFI 5 AC1900 TP-Link Deco S7 (2-pack)

Đặc điểm nổi bật

  • Tốc độ Wi-Fi 1900 Mbps, Kết nối lên đến 100 thiết bị
  • Chế độ hai trong một
  • Tăng cường phủ sóng liền mạch Với Công nghệ Deco Mesh tiên tiến
  • Full Gigabit Ethernet - 3 cổng Gigabit WAN / LAN Ethernet cung cấp khả năng truy cập internet ổn định ở tốc độ cao
  • Quyền kiểm soát mạnh mẽ của phụ huynh - Giới hạn thời gian trực tuyến và chặn các trang web không phù hợp
1.799.000đ

Hệ thống WiFi 6 Mesh Cho Gia Đình AX3000 TP-Link Deco X50 (3-pack)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Tốc độ 2.4GHz:574Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz:2402Mbps
  • Ăng ten: 2x ngầm
4.599.000đ