| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 40 trang/phút (A4) / 42 trang/phút (Letter) |
| Tốc độ in hai mặt | 20 spm (A4) / 21 spm (Letter) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 6,9 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 100.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 750 - 4.000 trang |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 1.2GHz |
| Bộ nhớ | 512 MB |
| Kết nối | |
| 1. Cổng USB | Hi-Speed USB 2.0 |
| 2. Ethernet (Mạng LAN) | IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx |
| 3. Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n (2.4G/5G) |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL6, PS3 |
| In đảo mặt | Tự động |
| Màn hình | LCD 2 dòng |
| Chức năng in khác | In sách, hỗ trợ AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng iOS/Android |
| CHỨC NĂNG COPY | |
| Tốc độ copy | 40 bản/phút (A4) / 42 bản/phút (Letter) |
| Copy trang đầu tiên | ≤ 10 giây (mặt kính phẳng) ≤ 11 giây (ADF) |
| Thu phóng | 25% - 400% |
| Copy tối đa | 99 trang |
| Chức năng bổ sung | ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Collated copy, Watermark copy |
| CHỨC NĂNG SCAN | |
| Loại Scan | Flatbed + DADF |
| Quét hai mặt tự động | Có |
| Tốc độ Scan | 24 ppm / 48 ipm (A4) 25 ppm / 50 ipm (Letter) |
| Khay ADF | 50 tờ |
| Scan màu | Có |
| Đầu ra bản Scan | PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk, ứng dụng iOS/Android/iPadOS |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy vào | Khay tiêu chuẩn: 250 tờ Khay tùy chọn PT-511H: 550 tờ (tối đa 2 khay) |
| Khay đa năng | 60 tờ |
| Công suất giấy vào tối đa | 1.410 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy mỏng, Giấy tái chế, Giấy trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì |
| Kích thước giấy | A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, Monarch Envelope, DL Envelope, C5 Envelope, C6 Envelope, No.10 Envelope, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy | Khay giấy vào: 60 - 120 g/m² Khay đa năng: 60 - 200 g/m² Khay tùy chọn: 60 - 120 g/m² |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước máy in | 415 x 365 x 370 mm |
| Trọng lượng | 12,5 kg |
| Kích thước đóng gói | 559 x 444 x 488 mm |
| Trọng lượng đóng gói | 14,7 kg |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 - 32°C Độ ẩm: 20% - 80% RH |
| Điện năng tiêu thụ | Khi in: ≤ 650W Chế độ sẵn sàng: ≤ 60W Chế độ ngủ: ≤ 1W |
| Hệ điều hành tương thích | Windows Server 2008/2012/2016, XP, Vista, Windows 7/8/8.1/10/11 (32/64-bit) Mac OS 10.8 đến 12 Ubuntu 14.04/16.04/18.04/20.04/22.04 Debian 10.0 CentOS 7 / 8.2 Astra Linux Special Edition V1.6 Red Hat 8.0 |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực và cụm trống rời |
| Hộp mực theo máy | TL-5120: 3.000 trang |
| Cụm trống theo máy | DL-5120: 30.000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-5120: 3.000 trang TL-5120H: 6.000 trang TL-5120X: 15.000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DL-5120: 30.000 trang |
Pantum BM5100ADW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Mã sản phẩm: BM5100ADW
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4), 21 spm (Letter)
- Tốc độ sao chép: 40 bản/phút (A4), 42 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Quét hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: ≤ 10 giây (mặt kính phẳng), ≤ 11 giây (ADF)
- Thu phóng sao chép: 25% - 400%
- Số bản sao tối đa: 99 trang
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in: In sách, hỗ trợ AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng di động iOS/Android
- Chức năng sao chép: ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Collated copy, Watermark copy
- Chức năng quét: Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk, ứng dụng iOS/Android/iPadOS
- Loại máy quét: Flatbed + DADF
- Tốc độ quét: 24 ppm / 48 ipm (A4), 25 ppm / 50 ipm (Letter)
- Khay ADF: 50 tờ
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-5120 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
-
Liên hệ
Sản phẩm cùng loại
Pantum BM5100ADN - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4), 21 spm (Letter)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, Ứng dụng di động iOS/Android
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in khác: In tập sách (Booklet Printing)
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao; IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx Ethernet
- Chức năng copy: ID Copy, Receipt Copy, N-up Copy, Clone Copy, Poster Copy, Collated Copy, Watermark Copy
- Tốc độ copy: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- Thời gian copy bản đầu tiên: Dưới 10 giây (mặt kính phẳng), dưới 11 giây (ADF)
- Thu phóng: 25% - 400%
- Loại máy quét: Flatbed + DADF
- Quét hai mặt tự động: Có
- Tốc độ quét: 24 ppm / 48 ipm (A4), 25 ppm / 50 ipm (Letter)
- Quét màu: Có
- Điểm đến quét: Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk
- ADF: 50 tờ
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120: 3.000 trang
- Cụm trống theo máy: DL-5120: 30.000 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
-
Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm