| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 40 trang/phút (A4) / 42 trang/phút (Letter) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 6,9 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 100.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 750 - 4.000 trang |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 1.2GHz |
| Bộ nhớ | 512 MB |
| Kết nối | |
| 1. Cổng USB | Hi-Speed USB 2.0 |
| 2. Ethernet (Mạng LAN) | IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx |
| 3. Wi-Fi | IEEE 802.11a/b/g/n (2.4G/5G) |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL6, PS3 |
| In đảo mặt | Có |
| Màn hình | LCD 2 dòng |
| In di động | AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng iOS/Android |
| NFC | Có |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy vào | Khay tiêu chuẩn: 250 tờ Khay tùy chọn PT-511H: 550 tờ (tối đa 2 khay) |
| Khay đa năng | 60 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy mỏng, Giấy tái chế, Giấy trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì |
| Kích thước giấy | A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, Monarch Envelope, DL Envelope, C5 Envelope, C6 Envelope, No.10 Envelope, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy | Khay giấy vào: 60 - 120 g/m² Khay đa năng: 60 - 200 g/m² Khay tùy chọn: 60 - 120 g/m² |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước máy in | 364 x 344 x 257 mm |
| Trọng lượng | 9,3 kg |
| Kích thước đóng gói | 452 x 427 x 332 mm |
| Trọng lượng đóng gói | 10,9 kg |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 - 32°C Độ ẩm: 20% - 80% RH |
| Nguồn điện | 220V: AC 220 - 240V, 50/60Hz, 7A |
| Độ ồn | Chế độ in: ≤ 54 dB(A) Chế độ sẵn sàng: ≤ 30 dB(A) |
| Điện năng tiêu thụ | Khi in: ≤ 650W Chế độ sẵn sàng: ≤ 50W Chế độ ngủ: ≤ 1W |
| Hệ điều hành tương thích | Windows Server 2008/2012/2016, XP, Vista, Windows 7/8/8.1/10/11 (32/64-bit) Mac OS 10.8 đến 12 Ubuntu 14.04/16.04/18.04/20.04/22.04 Debian 10.0 CentOS 7 / 8.2 Astra Linux Special Edition V1.6 Red Hat 8.0.0 |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực và cụm trống rời |
| Hộp mực theo máy | TL-5120: 3.000 trang |
| Cụm trống theo máy | DL-5120: 30.000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-5120: 3.000 trang TL-5120H: 6.000 trang TL-5120X: 15.000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DL-5120: 30.000 trang |
Pantum BP5100DW - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Mã sản phẩm: BP5100DW
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng iOS/Android
- Chức năng NFC: Có
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-5120 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
-
5.790.000đ 6.290.000đ -8%
(Tiết kiệm 500.000đ)
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm