| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 30 trang/phút (A4) / 32 trang/phút (Letter) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 7,8 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 60.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 750 - 3.500 trang |
| Độ phân giải | Tối đa 1200 x 1200 dpi |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 525MHz |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Kết nối | |
| 1. Cổng USB | Hi-Speed USB 2.0 |
| 2. Ethernet (Mạng LAN) | IEEE 802.3 10/100Base-Tx |
| 3. Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| 4. Phương thức kết nối khác | NFC |
| Ngôn ngữ in | GDI |
| In đảo mặt | Có |
| CHỨC NĂNG COPY | |
| Tốc độ copy | 30 bản/phút (A4) / 32 bản/phút (Letter) |
| Copy trang đầu tiên | < 10 giây |
| Thu phóng | 25% - 400% |
| Copy tối đa | 1 - 99 trang |
| Chức năng bổ sung | Sao chép CMND/CCCD, sao chép biên lai, sao chép N-up, sao chép Clone, sao chép Poster, sao chép hai mặt thủ công |
| CHỨC NĂNG SCAN | |
| Loại Scan | Mặt kính phẳng (Flatbed) |
| Kích thước Scan tối đa | 216 x 297 mm |
| Scan màu | Có |
| Đầu ra bản Scan | PC, E-mail, iOS, Android, FTP |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy vào | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Giấy mỏng |
| Kích thước giấy | A4, A5, A6, JIS B5, ISO B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Monarch Envelope, DL Envelope, C5 Envelope, C6 Envelope, No.10 Envelope, Japanese Postcard, Folio, Oficio, Big 16K, 32K, 16K, Big 32K, ZL, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy | Khay giấy vào: 60 - 105 g/m² Khay đa năng: 60 - 200 g/m² |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước máy in | 415 x 365 x 310 mm |
| Trọng lượng | 10,26 kg (không bao gồm hộp mực và cụm trống) |
| Tiếng ồn | Khi in/quét: 52 dB(A) Khi sao chép: 54 dB(A) Chế độ chờ: 30 dB(A) |
| Môi trường hoạt động đề xuất | Nhiệt độ: 10 - 32°C Độ ẩm: 20% - 80% |
| Nguồn điện | 220 - 240V AC, 50/60Hz, 4.5A |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ in: 550W Chế độ chờ: < 50W Chế độ nghỉ: < 2W |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 7/8.1/10 (32/64-bit), Windows 11 64-bit Mac OS 10.7 - 12 Ubuntu 12.04/14.04/16.04/18.04/20.04 (32/64-bit) |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực và cụm trống rời |
| Hộp mực theo máy | Hộp mực Laser đen trắng (1.000 trang) |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-412R: 1.500 trang TL-412HR: 3.000 trang TL-412XR: 6.000 trang |
Pantum M6702DW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Mã sản phẩm: M6702DW
- Tốc độ in: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter)
- Tốc độ sao chép: 30 bản/phút (A4), 32 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: < 10 giây
- Thu phóng sao chép: 25% - 400%
- Số bản sao tối đa: 1 - 99 trang
- Ngôn ngữ in: GDI
-
Chức năng đặc biệt:
- Cài đặt trình điều khiển chỉ với một bước
- Khung kim loại bên trong
- Hỗ trợ AirPrint, Mopria, ứng dụng Pantum
- Kết nối NFC (chỉ hỗ trợ Android)
- Chức năng sao chép: Sao chép CMND/CCCD, sao chép biên lai, sao chép N-up, sao chép Clone, sao chép Poster, sao chép hai mặt thủ công
- Chức năng quét: Quét ra PC, E-mail, iOS, Android, FTP
- Loại máy quét: Mặt kính phẳng (Flatbed)
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 525MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Ethernet, WiFi 802.11b/g/n, NFC
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: 1.000 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-412R: 1.500 trang
- TL-412HR: 3.000 trang
- TL-412XR: 6.000 trang
-
3.890.000đ 4.790.000đ -19%
(Tiết kiệm 900.000đ)
Sản phẩm cùng loại
Pantum BM5100ADN - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4), 21 spm (Letter)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, Ứng dụng di động iOS/Android
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in khác: In tập sách (Booklet Printing)
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao; IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx Ethernet
- Chức năng copy: ID Copy, Receipt Copy, N-up Copy, Clone Copy, Poster Copy, Collated Copy, Watermark Copy
- Tốc độ copy: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- Thời gian copy bản đầu tiên: Dưới 10 giây (mặt kính phẳng), dưới 11 giây (ADF)
- Thu phóng: 25% - 400%
- Loại máy quét: Flatbed + DADF
- Quét hai mặt tự động: Có
- Tốc độ quét: 24 ppm / 48 ipm (A4), 25 ppm / 50 ipm (Letter)
- Quét màu: Có
- Điểm đến quét: Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk
- ADF: 50 tờ
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120: 3.000 trang
- Cụm trống theo máy: DL-5120: 30.000 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
-
Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm