Pantum P3010DW - Máy in đơn năng đen trắng (In)

Pantum P3010DW - Máy in đơn năng đen trắng (In)

  • Mã sản phẩm: P3010DW
  • Tốc độ in: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter)
  • In hai mặt tự động:
  • Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
  • Ngôn ngữ in: GDI
  • Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
  • Chức năng kết nối: WiFi, Ethernet, NFC

Thông số kỹ thuật:

  • Bộ xử lý: 350MHz
  • Bộ nhớ: 128MB
  • Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
  • Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
  • Kết nối: High-speed USB 2.0, Ethernet IEEE 802.3 10/100Base-Tx, WiFi IEEE 802.11b/g/n, NFC

Vật tư tiêu hao:

  • Hộp mực theo máy: TL-412K (1.500 trang)
  • Cụm trống theo máy: DO-412K (12.000 trang)
  • Hộp mực tiêu chuẩn:
    • TL-412K: 1.500 trang
    • TL-412HK: 3.000 trang
    • TL-412XK: 6.000 trang
  • Cụm trống tiêu chuẩn: DO-412K: 12.000 trang
CHỨC NĂNG IN
Tốc độ in 30 trang/phút (A4) / 32 trang/phút (Letter)
Bản in đầu tiên ≤ 7,8 giây
Công suất tối đa hàng tháng 60.000 trang
Công suất khuyến nghị hàng tháng 750 - 3.500 trang
Tốc độ bộ vi xử lý 350MHz
Bộ nhớ 128 MB
Kết nối  
1. Cổng USB High-speed USB 2.0
2. Ethernet (Mạng LAN) IEEE 802.3 10/100Base-Tx
3. Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n
4. Phương thức kết nối khác NFC
Ngôn ngữ in GDI
In đảo mặt Tự động
Màn hình LCD 2 dòng
XỬ LÝ GIẤY
Khay giấy vào 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Khay giấy ra 150 tờ
Loại giấy Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Bìa cứng, Nhãn
Kích thước giấy A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive,
Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, ZL,
Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4,
Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2
Định lượng giấy Khay tiêu chuẩn: 60 - 105 g/m²
Khay đa năng: 60 - 200 g/m²
CÁC THÔNG SỐ KHÁC
Kích thước máy in 354 x 334 x 232 mm
Trọng lượng 6,8 kg
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 - 32°C
Độ ẩm: 20% - 80% RH
Nguồn điện AC 220 - 240V, 50/60Hz, 4.5A
Điện năng tiêu thụ Chế độ in: Trung bình 525W
Chế độ sẵn sàng: 50W
Chế độ ngủ: ≤ 2W
Độ ồn Khi in: 52 dB(A)
Chế độ chờ: 30 dB(A)
Hệ điều hành tương thích Windows Server 2008/2012/2016/2019
Windows XP/Vista/7/8/8.1/10/11
Mac OS 10.10 đến 12
Ubuntu 12.04/14.04/16.04/18.04/20.04/22.04
VẬT TƯ TIÊU HAO
Loại hộp mực Hộp mực và cụm trống rời
Hộp mực theo máy TL-412K: 1.500 trang
Cụm trống theo máy DO-412K: 12.000 trang
Hộp mực tiêu chuẩn TL-412K: 1.500 trang
TL-412HK: 3.000 trang
TL-412XK: 6.000 trang
Cụm trống tiêu chuẩn DO-412K: 12.000 trang