Sản phẩm

Sản phẩm

Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X60 (1 Pack) AX5400

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (AX5400)
  • Tốc độ Wi-Fi: 574 Mbps (2.4 GHz) + 4804 Mbps (5 GHz)
  • Ăng ten: 4 × Ăng ten ngầm
  • Công nghệ: Deco Mesh, Beamforming, OFDMA, MU-MIMO, 1024-QAM
  • CPU: Qualcomm Quad-core 1 GHz
  • Phạm vi phủ sóng: Nhà 1–3 phòng ngủ (1 thiết bị)
  • Chế độ hoạt động: Router / Điểm truy cập
  • Cổng kết nối: 2 × Cổng Gigabit hỗ trợ WAN/LAN tự nhận diện
  • Bảo mật: WPA-Personal, WPA2-Personal, WPA3-Personal, tường lửa SPI
  • Mạng khách: 1 × Mạng khách 2.4 GHz, 1 × Mạng khách 5 GHz
  • Hỗ trợ IPTV: IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, Tag VLAN
  • Hỗ trợ IPv6: Có
  • Kiểm soát phụ huynh: HomeShield Parental Control, lọc nội dung, giới hạn thời gian, báo cáo hàng tuần/hàng tháng
  • QoS: HomeShield QoS, ưu tiên thiết bị
  • Quản lý: Ứng dụng Deco
  • Tính năng khác: Mesh liền mạch, roaming thông minh, hỗ trợ Alexa, hỗ trợ nhiều thiết bị đồng thời, độ trễ thấp
  • Nguồn điện: 12V DC / 2A
  • Kích thước: 110 × 110 × 114 mm
1.999.000đ

Thiết bị phát sóng/ Router WiFi 7 TP-LINK Archer BE400 (BE6500/ Dual-band/ EasyMesh/ 2.5GE port)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: Wi-Fi 7 (802.11be)
  • Tốc độ 2.4GHz: 688Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz: 5764Mbps
  • Ăng ten: 6x ngoài
2.999.000đ

Thiết bị phát WiFi 6 bỏ túi TP-Link TL-WR1502X (AX1500/ Dual-band/ 2x GE-port/ 1x USB2.0/ USB-C power port)

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: Wi-Fi 6 (802.11ax)
  • Tốc độ 2.4GHz: 300Mbps
  • Tốc độ 5.0GHz: 1201Mbps
1.099.000đ

Thiết bị chuyển mạch/ Switch Gigabit 16-port c TL-SG116E

Đặc điểm nổi bật

  • 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
  • Cắm và Chạy, không yêu cầu cấu hình
  • Vỏ kim loại bền với chất lượng vượt trội và thiết kế chuyên nghiệp
  • Quản lý thông minh thông qua giao diện người dùng web và tiện ích tải xuống
  • Công nghệ xanh giúp tiết kiệm điện năng
4.990.000đ

Thiết bị chuyển mạch/ Switch Gigabit 5-port TP-LINK TL-SG105E

Đặc điểm nổi bật

  • 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
  • Cung cấp giám sát mạng, ưu tiên lưu lượng truy cập và các tính năng VLAN
  • Công nghệ tiết kiệm năng lượng cải tiến tiết kiệm điện năng tiêu thụ
  • Thiết lập mạng đơn giản, chỉ cần cắm và sử dụng
  • Việc cấu hình trở nên đơn giản hơn với giao diện 1 người dùng dựa trên Web và tiện ích quản lý
1.990.000đ

Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco E4 (3 Pack) AC1200

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ Wi-Fi: 300 Mbps (2.4 GHz) + 867 Mbps (5 GHz)
  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 5 (AC1200)
  • Ăng ten: 2 × Ăng ten ngầm
  • Công nghệ: Mesh Wi-Fi, Beamforming, MU-MIMO
  • Phạm vi phủ sóng: Nhà 3–4 phòng ngủ
  • Chế độ hoạt động: Router / Điểm truy cập
  • Hỗ trợ Mesh: TP-Link Mesh
  • Hỗ trợ IPTV: IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, Tag VLAN
  • Mạng khách: 1 × Mạng khách 2.4 GHz, 1 × Mạng khách 5 GHz
  • Bảo mật: Tường lửa SPI, WPA/WPA2-Personal
  • Kiểm soát phụ huynh: Lọc URL, kiểm soát thời gian
  • Hỗ trợ IPv6: Có
  • Cổng kết nối: 2 × Cổng 10/100 Mbps hỗ trợ WAN/LAN tự động
  • RAM / Flash: 128 MB / 16 MB
  • QoS: Ưu tiên thiết bị
  • Dịch vụ đám mây: TP-Link Cloud, nâng cấp firmware OTA
  • Quản lý: Ứng dụng Deco
  • Hỗ trợ tối đa: 100 thiết bị kết nối
  • Kích thước: 90.7 × 90.7 × 190 mm
1.999.000đ

Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco E4 ( 2 Pack) AC1200

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac
  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 5 (AC1200)
  • Tốc độ Wi-Fi: 300 Mbps (2.4 GHz) + 867 Mbps (5 GHz)
  • Ăng ten: 2 × Ăng ten ngầm
  • Công nghệ: Deco Mesh, Beamforming, MU-MIMO
  • Phạm vi phủ sóng: Nhà 3–4 phòng ngủ
  • Chế độ hoạt động: Router / Điểm truy cập
  • Cổng kết nối: 2 × Cổng 10/100 Mbps hỗ trợ WAN/LAN tự nhận diện
  • Bảo mật: WPA-Personal, WPA2-Personal, tường lửa SPI
  • Mạng khách: 1 × Mạng khách 2.4 GHz, 1 × Mạng khách 5 GHz
  • Hỗ trợ IPTV: IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, Tag VLAN
  • Hỗ trợ IPv6: Có
  • Kiểm soát phụ huynh: Lọc URL, kiểm soát thời gian
  • QoS: Ưu tiên thiết bị
  • Quản lý: Ứng dụng Deco
  • Tính năng khác: Mạng Mesh liền mạch, hỗ trợ đến 100 thiết bị, roaming thông minh
  • RAM/Flash: RAM 128 MB / Flash 16 MB
  • Kích thước: 90.7 × 90.7 × 190 mm
1.299.000đ

Switch TP-Link TL-SF1008D 8-Port 10/100Mbps Desktop Switch

Đặc điểm nổi bật

  • 8 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Công nghệ Green Ethernet giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ
  • Vỏ nhựa với thiết kế để bàn nhỏ gọn
  • Chỉ cần cắm và sử dụng, không yêu cầu cấu hình
189.000đ

Switch TP-Link TL-SF1005D 5-Port 10/100Mbps Desktop Switch

Đặc điểm nổi bật

  • 5 cổng RJ45 10/100Mbps
  • Công nghệ Green Ethernet giúp tiết kiệm điện năng lên đến 60%
  • Vỏ nhựa với thiết kế để bàn nhỏ gọn
  • Chỉ cần cắm và sử dụng, không cần cấu hình
159.000đ

Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco M5 (3 Pack) AC1300

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz
  • Chuẩn kết nối: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac
  • Tốc độ Wi-Fi: 400 Mbps (2.4 GHz) + 867 Mbps (5 GHz)
  • Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 5 (AC1300)
  • Ăng ten: 4 × Ăng ten ngầm
  • Công nghệ: Deco Mesh, Beamforming, MU-MIMO
  • Phạm vi phủ sóng: Căn hộ 3–5 phòng ngủ
  • Chế độ hoạt động: Router / Điểm truy cập
  • Hỗ trợ IPTV: IGMP Proxy, IGMP Snooping, Bridge, Tag VLAN
  • Mạng khách: 1 × Mạng khách 2.4 GHz, 1 × Mạng khách 5 GHz
  • Bảo mật: Tường lửa SPI, WPA/WPA2-Personal, HomeCare Antivirus
  • Kiểm soát phụ huynh: HomeCare Parental Controls, lọc URL, giới hạn thời gian
  • Hỗ trợ IPv6: Có
  • Cổng kết nối: 2 × WAN/LAN Gigabit tự nhận diện
  • CPU: Qualcomm 4 nhân 717 MHz
  • QoS: QoS theo thiết bị, QoS theo ứng dụng
  • Dịch vụ đám mây: TP-Link Cloud, nâng cấp firmware OTA
  • Quản lý: Ứng dụng Deco
  • Tính năng khác: Hỗ trợ Alexa, Bluetooth tích hợp
  • Kích thước: 120 × 120 × 38 mm
3.599.000đ

Bộ mở rộng sóng Wifi TPLink WA850RE

Đặc điểm nổi bật

  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz
  • Chuẩn kết nối: 802.11 b/g/n
  • Tốc độ 2.4GHz: 300Mbps
  • Ăng ten: 2x ngầm
249.000đ

Switch TP-Link TL SF1024D 24-port 10/100Mbps

Đặc điểm nổi bật

  • Số cổng LAN: 24 cổng
  • Tốc độ: 10/100Mbps
  • Tự động nhận diện cáp thẳng hoặc cáp chéo (Auto MDI/MDI-X)
  • Vỏ sắt, thiết kế để bàn hoặc gắn rack 13"
  • Adaptor bảo hành 12 tháng
1.499.000đ

Switch TP-Link TL SF1016D 16-port 10/100Mbps

Đặc điểm nổi bật

  • 16 cổng RJ45 10/100Mbps với kỹ thuật chiếm quyền điều khiển cáp (Auto-Negotiation) và hỗ trợ tính năng MDI / MDIX
  • Công nghệ xanh giúp tiết kiệm điện năng lên đến 70%
  • Kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x mang lại khả năng chuyển tải dữ liệu đáng tin cậy
  • Hộp bằng nhựa, thiết kế để bàn và có thể treo tường
  • Chỉ cần cắm vào là xài, không cần phải tinh chỉnh cấu hình
649.000đ

Switch TP-Link TL SG1005D 5-Port Gigabit

Đặc điểm nổi bật

  • 5 cổng RJ45 Gigabit với tính năng tự động đàm phán
  • Công nghệ Green Ethernet giúp tiết kiệm điện năng lên đến 70%
  • Điều khiển lưu lượng theo chuẩn IEEE 802.3x
  • Vỏ nhựa, thiết kế để bàn hoặc treo tường
  • Chỉ cần cắm và sử dụng, không cần cấu hình
280.000đ

Switch TP-Link TL SG1008D 8-Port Gigabit

Đặc điểm nổi bật

  • 8 cổng RJ45 Gigabit Auto-Negotiation, hỗ trợ Auto MDI/MDIX
  • Công nghệ Green Ethernet giúp tiết kiệm điện năng lên đến 80%
  • Vỏ nhựa, thiết kế để bàn hoặc treo tường
  • Chỉ cần cắm và sử dụng, không cần cấu hình
470.000đ

Bộ phát wifi 4G TP-Link M7350

Đặc điểm nổi bật

  • Chuẩn thiết bị: Wi-Fi di động 4G LTE
  • Chuẩn mạng hỗ trợ: 4G LTE / DC-HSPA+ / HSPA / UMTS / EDGE / GPRS / GSM
  • Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11 b/g/n
  • Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 300 Mbps
  • Tốc độ 4G LTE: Download 150 Mbps / Upload 50 Mbps
  • Chuẩn LTE: 4G Cat4
  • Kết nối đồng thời: Hỗ trợ tối đa 10 thiết bị
  • Ăng ten: Ăng ten ngầm
  • Màn hình hiển thị: TFT màu 1.4 inch
  • Pin: Pin sạc 2100 mAh, hoạt động liên tục đến 8 giờ
  • Khe cắm SIM: Có
  • Khe thẻ nhớ: MicroSD hỗ trợ tối đa 2 TB
  • Cổng kết nối: USB Type-C cấp nguồn
  • Bảo mật Wi-Fi: WPA-PSK / WPA2-PSK, Blacklist, bật/tắt SSID
  • Quản lý: Ứng dụng tpMiFi, giao diện web
  • DHCP: DHCP Server, DHCP Client List
  • Công suất phát: <20 dBm
  • Kích thước: 106 × 66 × 16 mm
  • Tính năng khác: Hiển thị trạng thái Wi-Fi, dung lượng pin, số lượng người dùng, cường độ sóng, thống kê dữ liệu
1.559.000đ