| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 22 trang/phút (A4) / 23 trang/phút (Letter) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 7,8 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 20.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 250 - 2.000 trang |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 800MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Kết nối | |
| 1. Cổng USB | Hi-speed USB 2.0 |
| 2. Wi-Fi | 2.4G WiFi |
| 3. Bluetooth | Có |
| Ngôn ngữ in | GDI |
| In đảo mặt | Thủ công |
| Chức năng in khác | In hình mờ, in N-up, in Poster, in sách |
| CHỨC NĂNG COPY | |
| Tốc độ copy | 22 bản/phút (A4) / 23 bản/phút (Letter) |
| Copy trang đầu tiên | FB: ≤ 10 giây ADF: ≤ 12 giây |
| Độ phân giải copy | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Thu phóng | 20% - 400% |
| Copy tối đa | 99 trang |
| Chức năng bổ sung | Sao chép CMND/CCCD, sao chép hóa đơn, sao chép nhiều trang, sao chép bản sao, sao chép áp phích, sao chép đối chiếu, sao chép hai mặt thủ công |
| CHỨC NĂNG SCAN | |
| Loại Scan | Flatbed + ADF |
| Tốc độ Scan | 22 trang/phút (ADF) |
| Khay ADF | 50 tờ |
| Độ phân giải Scan | Flatbed: Tối đa 1200 x 1200 dpi ADF: Tối đa 600 x 600 dpi |
| Kích thước Scan tối đa | Flatbed: 216 x 297 mm ADF: 216 x 356 mm |
| Đầu ra bản Scan | PC, E-mail, FTP, SMB, iOS, Android |
| Định dạng Scan | Windows/Mac: PDF, TIFF, JPG, BMP, PNG, OFD Linux: PDF, TIFF, JPG, BMP, PNG |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy vào | 150 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Giấy mỏng |
| Kích thước giấy | A4, A5, A6, JIS B5, ISO B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Monarch Envelope, DL Envelope, C5 Envelope, C6 Envelope, No.10 Envelope, Japanese Postcard, Folio, Oficio, Big 16K, 32K, 16K, Big 32K, ZL, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy | 60 - 163 g/m² |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Màn hình | LCD 2 dòng |
| Kích thước máy in | 415 x 327.5 x 293.7 mm |
| Trọng lượng | 8,6 kg |
| Tiếng ồn | Chế độ chờ: ≤ 30 dBA Khi in: ≤ 52 dBA Khi quét: ≤ 54 dBA Khi sao chép: ≤ 54 dBA |
| Nguồn điện | AC 220 - 240V, 50/60Hz, 3A |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ in: ≤ 370W Chế độ sẵn sàng: < 45W Chế độ ngủ: < 2.5W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 - 32°C Độ ẩm: 20% - 80% Độ cao: ≤ 2000m |
| Hệ điều hành tương thích | Windows Server 2012/2016/2019, XP, Windows 7/8.1/10/11 (32/64-bit) Mac OS 10.10 đến 13.2 Ubuntu 16.04/18.04/20.04/22.04 iOS 11.0 - 16.0 Android 6.0 - 12.0 |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực tất cả trong một |
| Hộp mực theo máy | TL-2310E: 700 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-2310H: 1.600 trang |
Pantum BM2310AW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Mã sản phẩm: BM2310AW
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- Tốc độ sao chép: 22 bản/phút (A4), 23 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Không (thủ công)
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: FB ≤ 10 giây, ADF ≤ 12 giây
- Độ phân giải sao chép: Tối đa 600 x 600 dpi
- Thu phóng sao chép: 20% - 400%
- Số bản sao tối đa: 99 trang
- Ngôn ngữ in: GDI
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in: In hình mờ, in N-up, in Poster, in sách
- Chức năng sao chép: Sao chép CMND/CCCD, sao chép hóa đơn, sao chép nhiều trang, sao chép bản sao, sao chép áp phích, sao chép đối chiếu, sao chép hai mặt thủ công
- Chức năng quét: Quét ra PC, E-mail, FTP, SMB, iOS, Android
- Loại máy quét: Flatbed + ADF
- Tốc độ quét: 22 trang/phút (ADF)
- Khay ADF: 50 tờ
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 800MHz
- Bộ nhớ: 256MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 20.000 trang
- Kết nối: Hi-speed USB 2.0, WiFi 2.4GHz, Bluetooth
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-2310E (700 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn: TL-2310H: 1.600 trang
-
3.990.000đ 4.690.000đ -15%
(Tiết kiệm 700.000đ)
Sản phẩm cùng loại
Pantum BM5100ADN - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4), 21 spm (Letter)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, Ứng dụng di động iOS/Android
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in khác: In tập sách (Booklet Printing)
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao; IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx Ethernet
- Chức năng copy: ID Copy, Receipt Copy, N-up Copy, Clone Copy, Poster Copy, Collated Copy, Watermark Copy
- Tốc độ copy: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- Thời gian copy bản đầu tiên: Dưới 10 giây (mặt kính phẳng), dưới 11 giây (ADF)
- Thu phóng: 25% - 400%
- Loại máy quét: Flatbed + DADF
- Quét hai mặt tự động: Có
- Tốc độ quét: 24 ppm / 48 ipm (A4), 25 ppm / 50 ipm (Letter)
- Quét màu: Có
- Điểm đến quét: Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk
- ADF: 50 tờ
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120: 3.000 trang
- Cụm trống theo máy: DL-5120: 30.000 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
-
Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm