| CHỨC NĂNG IN | |
| Tốc độ in | 30 trang/phút (A4) / 32 trang/phút (Letter) |
| Bản in đầu tiên | ≤ 7,8 giây |
| Công suất tối đa hàng tháng | 60.000 trang |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 750 - 3.500 trang |
| Tốc độ bộ vi xử lý | 500MHz |
| Bộ nhớ | 32 MB |
| Kết nối | Cổng USB - High-speed USB 2.0 |
| Ngôn ngữ in | GDI |
| In đảo mặt | Tự động |
| Màn hình | LCD 2 dòng |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy vào | 250 tờ |
| Khay giấy tay | 1 tờ |
| Khay giấy ra | 120 tờ |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Bìa cứng, Nhãn, Phong bì, Giấy mỏng |
| Kích thước giấy | A4, A5, A6, JIS B5, ISO B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Folio, Oficio, Japanese Postcard, Monarch, DL, C5, C6, No.10, ZL, 16K, 32K, Big 16K, Big 32K, Yougata4, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Định lượng giấy | Khay tự động: 60 - 105 g/m² Khay tay: 60 - 200 g/m² |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước máy in | 354 x 334 x 218 mm |
| Trọng lượng | 6,8 kg (không bao gồm trống và hộp mực) |
| Độ ồn | Khi in: 52 dB(A) Chế độ chờ: 30 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 220 - 240V, 50/60Hz, 4.5A |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ in: Trung bình 525W Chế độ sẵn sàng: 50W Chế độ ngủ: < 2W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 - 32°C Độ ẩm: 20% - 80% |
| Hệ điều hành tương thích | Windows Server 2003/2008/2012, XP, Vista, Windows 7/8/8.1/10 (32/64-bit) macOS 10.7 - 12.2 Ubuntu 12.04 - 20.04 (32/64-bit) |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Loại hộp mực | Hộp mực và cụm trống rời |
| Hộp mực theo máy | TL-412HR: 3.000 trang |
| Cụm trống theo máy | DO-412K: 12.000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-412K: 1.500 trang TL-412HR: 3.000 trang TL-412XK: 6.000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DO-412K: 12.000 trang |
Pantum P3022D - Máy in Laser đơn năng (In)
- Mã sản phẩm: P3022D
- Tốc độ in: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Ngôn ngữ in: GDI
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 500MHz
- Bộ nhớ: 32MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
- Kết nối: High-speed USB 2.0
- Đặc điểm nổi bật:
- Tốc độ in nhanh 30 trang/phút
- Hỗ trợ in đảo mặt tự động
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ
- Công nghệ trống và hộp mực rời giúp tiết kiệm chi phí
- Khay giấy lớn 250 tờ
- Tương thích Windows, macOS và Linux
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-412HR (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DO-412K (12.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-412K: 1.500 trang
- TL-412HR: 3.000 trang
- TL-412XK: 6.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DO-412K: 12.000 trang
-
3.090.000đ 3.450.000đ -10%
(Tiết kiệm 360.000đ)
Sản phẩm cùng loại
Mực đổ Pantum RG-208
- Màu: Đen
- Số trang in: 1600 trang (Độ phủ 5%)
- Dùng cho các dòng máy in: PANTUM P2516/ P2505W/ M6505/M6702DW
PANTUM P2505 - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Không (thủ công)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Ngôn ngữ in: GDI
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 600MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 2.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 15.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: 700 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- PC-211KEV: 1.600 trang
- Chai mực RG-208: 1.600 trang
Hộp mực in Pantum PC-211KEV
- Dung tích:1600 trang
- Dùng cho các dòng máy in: PANTUM P2200/2200W2516/ P2505W/ M6505/6508/6508DW.
- Số trang in: 1600 (độ phủ 5%)
Pantum P2505W - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Không (thủ công)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Ngôn ngữ in: GDI
- Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 600MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 2.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 15.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, WiFi 802.11b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: 700 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- PC-211KEV: 1.600 trang
- Chai mực RG-208: 1.600 trang
Hộp mực in Pantum TO-C2310H
- Dung tích:1600 trang
- Dùng cho các dòng máy in: BP2310 / BP2310W / BP2310NW / BM2310 / BM2310W / BM2310NW / BM2310A / BM2310AW
PANTUM M6558 - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- Tốc độ sao chép: 22 bản/phút (A4), 23 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Không (thủ công)
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: ≤ 12 giây
- Thu phóng sao chép: 25% - 400%
- Số bản sao tối đa: 1 - 99 trang
- Ngôn ngữ in: GDI
- Màn hình điều khiển: LCD
- Chức năng sao chép: Sao chép CMND/CCCD, sao chép biên lai, sao chép N-up, sao chép Clone
- Chức năng quét: Quét ra E-mail, PC, FTP
- Loại máy quét: Mặt kính phẳng + ADF
- Tốc độ quét: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- Khay ADF: 35 tờ
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 600MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 2.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 20.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực tiêu chuẩn: PC-211KEV
Hộp mực in Pantum TL-412HR
- Dung tích:3000 trang
- Dùng cho các dòng máy in: P3308DW/P3010D/3010DW/3012D/M6702DW/6708D
- Số trang in: 3000 (độ phủ 5%)
Pantum M6702DW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter)
- Tốc độ sao chép: 30 bản/phút (A4), 32 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: < 10 giây
- Thu phóng sao chép: 25% - 400%
- Số bản sao tối đa: 1 - 99 trang
- Ngôn ngữ in: GDI
-
Chức năng đặc biệt:
- Cài đặt trình điều khiển chỉ với một bước
- Khung kim loại bên trong
- Hỗ trợ AirPrint, Mopria, ứng dụng Pantum
- Kết nối NFC (chỉ hỗ trợ Android)
- Chức năng sao chép: Sao chép CMND/CCCD, sao chép biên lai, sao chép N-up, sao chép Clone, sao chép Poster, sao chép hai mặt thủ công
- Chức năng quét: Quét ra PC, E-mail, iOS, Android, FTP
- Loại máy quét: Mặt kính phẳng (Flatbed)
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 525MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Ethernet, WiFi 802.11b/g/n, NFC
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: 1.000 trang
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-412R: 1.500 trang
- TL-412HR: 3.000 trang
- TL-412XR: 6.000 trang
Hộp mực in Pantum TL-5120
- Dung tích:3000 trang
- Dùng cho các dòng máy in: BP5100DN/BM5100ADN
- Số trang in: 3000 (độ phủ 5%)
Pantum P3010DW - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Tốc độ in: 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Ngôn ngữ in: GDI
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng kết nối: WiFi, Ethernet, NFC
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 350MHz
- Bộ nhớ: 128MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
- Kết nối: High-speed USB 2.0, Ethernet IEEE 802.3 10/100Base-Tx, WiFi IEEE 802.11b/g/n, NFC
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-412K (1.500 trang)
- Cụm trống theo máy: DO-412K (12.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-412K: 1.500 trang
- TL-412HK: 3.000 trang
- TL-412XK: 6.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DO-412K: 12.000 trang
Pantum P3308DW - Máy in đơn chức năng trắng đen (In)
- Tốc độ in: 33 trang/phút (A4), 35 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 8,2 giây
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 350MHz
- Bộ nhớ: 256MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 3.500 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 60.000 trang
- Kết nối: High-speed USB 2.0, Ethernet IEEE 802.3 10/100Base-Tx, WiFi IEEE 802.11b/g/n, NFC
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-412K (1.500 trang)
- Cụm trống theo máy: DO-412K (12.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-412K: 1.500 trang
- TL-412HK: 3.000 trang
- TL-412XK: 6.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DO-412K: 12.000 trang
Pantum BM2310AW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 22 trang/phút (A4), 23 trang/phút (Letter)
- Tốc độ sao chép: 22 bản/phút (A4), 23 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Không (thủ công)
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 7,8 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: FB ≤ 10 giây, ADF ≤ 12 giây
- Độ phân giải sao chép: Tối đa 600 x 600 dpi
- Thu phóng sao chép: 20% - 400%
- Số bản sao tối đa: 99 trang
- Ngôn ngữ in: GDI
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in: In hình mờ, in N-up, in Poster, in sách
- Chức năng sao chép: Sao chép CMND/CCCD, sao chép hóa đơn, sao chép nhiều trang, sao chép bản sao, sao chép áp phích, sao chép đối chiếu, sao chép hai mặt thủ công
- Chức năng quét: Quét ra PC, E-mail, FTP, SMB, iOS, Android
- Loại máy quét: Flatbed + ADF
- Tốc độ quét: 22 trang/phút (ADF)
- Khay ADF: 50 tờ
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 800MHz
- Bộ nhớ: 256MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 20.000 trang
- Kết nối: Hi-speed USB 2.0, WiFi 2.4GHz, Bluetooth
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-2310E (700 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn: TL-2310H: 1.600 trang
Pantum BP5100DW - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng iOS/Android
- Chức năng NFC: Có
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-5120 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
Pantum BP5100DN - Máy in đơn năng đen trắng (In)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- In di động: AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng iOS/Android
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-5120 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
Pantum BP5200DW - Máy in laser đen trắng (In)
- Tốc độ in: 42 trang/phút (A4), 44 trang/phút (Letter), 70 trang/phút (A5)
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4)
- In hai mặt tự động: Có
- Độ phân giải: Tối đa 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 5,9 giây
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 1GB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-A5220 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-A5220 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-A5220: 3.000 trang
- TL-A5220H: 6.000 trang
- TL-A5220X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-A5220: 30.000 trang
Pantum BM5100ADW - Máy in đa năng đen trắng (In, Copy, Scan)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (A4), 42 trang/phút (Letter)
- Tốc độ in hai mặt: 20 spm (A4), 21 spm (Letter)
- Tốc độ sao chép: 40 bản/phút (A4), 42 bản/phút (Letter)
- In hai mặt tự động: Có
- Quét hai mặt tự động: Có
- Thời gian in trang đầu tiên: ≤ 6,9 giây
- Thời gian sao chép bản đầu tiên: ≤ 10 giây (mặt kính phẳng), ≤ 11 giây (ADF)
- Thu phóng sao chép: 25% - 400%
- Số bản sao tối đa: 99 trang
- Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6, PS3
- Màn hình điều khiển: LCD 2 dòng
- Chức năng in: In sách, hỗ trợ AirPrint, Mopria Print Service, ứng dụng di động iOS/Android
- Chức năng sao chép: ID copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Collated copy, Watermark copy
- Chức năng quét: Scan to PC, E-mail, FTP, SMB, USB Disk, ứng dụng iOS/Android/iPadOS
- Loại máy quét: Flatbed + DADF
- Tốc độ quét: 24 ppm / 48 ipm (A4), 25 ppm / 50 ipm (Letter)
- Khay ADF: 50 tờ
Thông số kỹ thuật:
- Bộ xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: 512MB
- Công suất khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
- Công suất tối đa hàng tháng: 100.000 trang
- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Gigabit Ethernet IEEE 802.3 10/100/1000Base-Tx, WiFi 2.4G/5G IEEE 802.11a/b/g/n
Vật tư tiêu hao:
- Hộp mực theo máy: TL-5120 (3.000 trang)
- Cụm trống theo máy: DL-5120 (30.000 trang)
- Hộp mực tiêu chuẩn:
- TL-5120: 3.000 trang
- TL-5120H: 6.000 trang
- TL-5120X: 15.000 trang
- Cụm trống tiêu chuẩn: DL-5120: 30.000 trang
maytinhthinhphat.hcm@gmail.com
Danh mục sản phẩm